ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤌙
Bảng phân tích âm vị 𤌙
Tā
(tiếng địa phương) Món thịt dê nấu với đường, ngọt ngào như mật, dễ nhớ như câu ca dao 'tha thịt dê ngọt ngào'.
〈方言〉〔~丝密〕加糖烧制的羊肉。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép