Bản dịch của từ 𤌜 trong tiếng Việt

𤌜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𤌜 (Danh từ)

yǎn
01

Theo chú giải Đoạn, chữ này là dạng triện thể của chữ 𦧡, thường dùng để chỉ một loại dấu hiệu hoặc ký hiệu đặc biệt (giúp nhớ như một dấu ấn riêng biệt).

《段注》:“~,各本篆體作𦧡。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤌜
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
𦧡
Hình thái radical:
⿰,炎,㐁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép