ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤌧
Bảng phân tích âm vị 𤌧
Sāng
〔炜~〕lễ nghi trong đạo Lạt-ma Tây Tạng khi tụng kinh cầu nguyện (nhớ như 'sang' lễ cầu nguyện)
〔炜~〕藏族喇嘛教诵经祈祷时的一种仪式。
〈thường thấy trong tên người Đài Loan〉
〈见于台湾人名〉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép