Bản dịch của từ 𤌧 trong tiếng Việt

𤌧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤN/AN/AN/A

𤌧 (Danh từ)

sāng
01

~〕lễ nghi trong đạo Lạt-ma Tây Tạng khi tụng kinh cầu nguyện (nhớ như 'sang' lễ cầu nguyện)

〔炜~〕藏族喇嘛教诵经祈祷时的一种仪式。

Ví dụ
02

〈thường thấy trong tên người Đài Loan〉

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤌧
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Hình thái radical:
⿰,火,桑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚丶乚丶乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép