Bản dịch của từ 𤌭 trong tiếng Việt
𤌭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
𤌭 (Danh từ)
【zhēn】
01
Chữ dùng làm tên người thời xưa, ví dụ như trong tên hoàng tử Cừ Trân (朱慈𤌭) thời Minh (nhớ chữ Trân như tên quý hiếm, như 'trân quý').
古代人名用字。朱慈~。《崇祯实录》:辛未,皇五子慈𤌭生——皇贵妃田氏出也。
Ví dụ
02
Chữ này còn thấy trong tên người ở Đài Loan.
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
