Bản dịch của từ 𤌳 trong tiếng Việt
𤌳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
𤌳 (Danh từ)
【xī】
01
Giống như chữ “烓” (đọc là 'tích'), liên quan đến việc nhóm lửa trong bếp (nhớ đến 'hành lò' trong nhà bếp Việt)
同“烓”。《新撰字镜》:“𤌳,烓,口回反。行灶。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm đọc chưa rõ, xuất hiện trong văn bản cổ liên quan đến thần linh và nghi lễ (gợi nhớ sự huyền bí và trang nghiêm)
音未详。《道法会元·卷之六十七·雷霆玄论·虚静召役庙貌神祇法》:“召十字:炔,中。烜,坤。𤌳,子,剔。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Xuất hiện trong tên người Đài Loan, đọc là 'xī' (giúp nhớ qua ví dụ tên riêng)
〈见于台湾人名〉xīㄒㄧ。
Ví dụ
