Bản dịch của từ 𤌳 trong tiếng Việt

𤌳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𤌳 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (đọc là 'tích'), liên quan đến việc nhóm lửa trong bếp (nhớ đến 'hành lò' trong nhà bếp Việt)

同“烓”。《新撰字镜》:“𤌳,烓,口回反。行灶。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm đọc chưa rõ, xuất hiện trong văn bản cổ liên quan đến thần linh và nghi lễ (gợi nhớ sự huyền bí và trang nghiêm)

音未详。《道法会元·卷之六十七·雷霆玄论·虚静召役庙貌神祇法》:“召十字:炔,中。烜,坤。𤌳,子,剔。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xuất hiện trong tên người Đài Loan, đọc là 'xī' (giúp nhớ qua ví dụ tên riêng)

〈见于台湾人名〉xīㄒㄧ。

Ví dụ
𤌳
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿰,火,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丶丶丿乚乚丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép