Bản dịch của từ 𤌹 trong tiếng Việt

𤌹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàn

ㄍㄢˋN/AN/AN/A

𤌹 (Tính từ)

gàn
01

Khô ráo, không ẩm ướt (giống như từ '' trong tiếng Việt là 'cạn' hoặc 'khô')

干。《集韻•翰韻》:“𤌹,乾也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤌹
Bính âm:
【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÀN】
Các biến thể:
乾, 𣉙
Hình thái radical:
⿰,𠦝,𤆅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一一一丨丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép