Bản dịch của từ 𤍂 trong tiếng Việt

𤍂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𤍂 (Danh từ)

yín
01

Cùng nghĩa với “” (biên giới, ranh giới đất đai); dễ nhớ như “vân” là ranh giới mây trời.

同“垠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤍂
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿱,勑,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶乚丿丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép