Bản dịch của từ 𤍆 trong tiếng Việt

𤍆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𤍆 (Tính từ)

guó
01

Nóng bức, oi ả như trong ngày hè oi ngột, khiến người ta cảm thấy ngột ngạt khó chịu (giống như từ 'ngốt' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音ngốt,闷热,酷热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤍆
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【NGỐT】
Hình thái radical:
⿰,火,軏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨乚一一一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép