Bản dịch của từ 𤍐 trong tiếng Việt

𤍐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤍐 (Động từ)

tuì
01

Cùng nghĩa với chữ “” (thoái lui, rút lui như khi nghe tiếng gọi ‘thoái!’ trong quân đội).

同“煺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤍐
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THOÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,推,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丨丶一一一丨一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép