Bản dịch của từ 𤍓 trong tiếng Việt
𤍓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𤍓 (Danh từ)
【shù】
01
Giống như chữ '墅', nghĩa là biệt thự, nhà vườn rộng rãi (dễ nhớ: 'thự' nghe như 'thự' biệt thự)
同“墅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lửa cháy ngoài đồng, cháy rừng (nhớ: 'thự' cháy như lửa rừng bùng lên)
野火。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
