Bản dịch của từ 𤍓 trong tiếng Việt

𤍓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

𤍓 (Danh từ)

shù
01

Giống như chữ '', nghĩa là biệt thự, nhà vườn rộng rãi (dễ nhớ: 'thự' nghe như 'thự' biệt thự)

同“墅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lửa cháy ngoài đồng, cháy rừng (nhớ: 'thự' cháy như lửa rừng bùng lên)

野火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤍓
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỰ】
Hình thái radical:
⿱,野,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一乚丶乚乚丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép