Bản dịch của từ 𤍞 trong tiếng Việt
𤍞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𤍞 (Danh từ)
【yè】
01
Giống chữ “燁” (diệp), trong sách 'Khang Hy Tự Điển' để tránh phạm húy tên vua Thanh Thánh Tổ Ái Tân Giác La Huyền Diệp, nên chữ “燁” trong văn bản đều thiếu nét cuối cùng, dùng chữ này thay thế.
同“燁”。在《康熙字典》中,爲避清聖祖愛新覺羅·玄燁之諱,文中所有的“燁”字都缺最後一筆,作本字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
