Bản dịch của từ 𤍫 trong tiếng Việt

𤍫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𤍫 (Động từ)

jiāo
01

Giống chữ “” nghĩa là cháy sém, tiêu tan (như trong câu “卷𤍫下子消反” nghĩa là cuộn lên rồi tiêu tan ngay)

同“燋”。《可洪音义》:“卷𤍫:下子消反。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “” nghĩa là cù lao, đảo nhỏ (như trong câu “婆𤍫丁礼反” chỉ đảo nhỏ)

同“坻”。金刚寺藏《玄应衆经音义》:“婆𤍫:丁礼反。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤍫
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿱,堆,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép