Bản dịch của từ 𤍫 trong tiếng Việt
𤍫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𤍫 (Động từ)
【jiāo】
01
Giống chữ “燋” nghĩa là cháy sém, tiêu tan (như trong câu “卷𤍫:下子消反” nghĩa là cuộn lên rồi tiêu tan ngay)
同“燋”。《可洪音义》:“卷𤍫:下子消反。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “坻” nghĩa là cù lao, đảo nhỏ (như trong câu “婆𤍫:丁礼反” chỉ đảo nhỏ)
同“坻”。金刚寺藏《玄应衆经音义》:“婆𤍫:丁礼反。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
