Bản dịch của từ 𤍭 trong tiếng Việt
𤍭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biào | ㄅㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𤍭 (Tính từ)
【biào】
01
Dùng trong tên người Đài Loan, đọc là 'piào' (giúp nhớ cách đọc riêng biệt trong tên riêng).
〈见于台湾人名〉拼音piào。
Ví dụ
02
Giống chữ '熛', nghĩa là cháy sáng, bùng lên như ngọn lửa nhỏ (nhớ đến tiếng Việt 'tiêu' như tiêu hủy bằng lửa).
同“熛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
