Bản dịch của từ 𤍻 trong tiếng Việt

𤍻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𤍻 (Động từ)

xián
01

Cùng nghĩa với chữ “” (ghét, không ưa) – dễ nhớ như khi ai đó làm bạn “hiềm” cảm.

同“嫌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤍻
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀM】
Hình thái radical:
⿱,⿰,女,⿱,䒑,⿻,⿰,丨,丨,&Z3-01;,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶丿一乚一一丨丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép