Bản dịch của từ 𤍿 trong tiếng Việt

𤍿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𤍿 (Tính từ)

01

Giống chữ '' (một chữ ít dùng, liên quan đến lửa hoặc nhiệt).

同“煿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên riêng dùng trong tên người Đài Loan.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤍿
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,專
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨乚一一丨一丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép