Bản dịch của từ 𤎇 trong tiếng Việt

𤎇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𤎇 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “”, nghĩa là điều khiển, quản lý, hoặc cưỡi (ví dụ: ngự mã - cưỡi ngựa).

同“御”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤎇
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,彳,𭅶,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一丨一一丨一乚丨丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép