Bản dịch của từ 𤎋 trong tiếng Việt

𤎋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤎋 (Tính từ)

cuì
01

Giống chữ “”, nghĩa là gầy yếu, hốc hác (như người suy sụp, tiều tụy).

同“悴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤎋
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【SUY】
Hình thái radical:
⿰,火,⿱,羽,夲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚丶丶乚丶丶一丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép