Bản dịch của từ 𤎍 trong tiếng Việt

𤎍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𤎍 (Tính từ)

jué
01

(〈越南释义〉) Đọc là quắc, dùng trong cụm 眜𤍎~ chỉ ánh mắt sáng rực, sắc bén như lửa; ~: quắc sắc, tinh anh, minh mẫn.

〈越南释义〉读音quắc,〔眜𤍎~〕目光炯炯。~烁:矍铄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤎍
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẮC】
Hình thái radical:
⿰,火,國
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚一丨乚一一乚丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép