ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤎕
Bảng phân tích âm vị 𤎕
Tiè
(theo cách đọc tiếng Việt) tắt, dập tắt lửa, như trong cụm từ 'thiệt hỏa' (tắt lửa)
〈越南释义〉读音tắt,熄灭,扑灭。〔~焒〕灭火。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép