Bản dịch của từ 𤎕 trong tiếng Việt

𤎕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiè

ㄊㄧㄝˋN/AN/AN/A

𤎕 (Động từ)

tiè
01

(theo cách đọc tiếng Việt) tắt, dập tắt lửa, như trong cụm từ 'thiệt hỏa' (tắt lửa)

〈越南释义〉读音tắt,熄灭,扑灭。〔~焒〕灭火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤎕
Bính âm:
【tiè】【ㄊㄧㄝˋ】【THIỆT】
Hình thái radical:
⿰,火,悉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丶丿一丨丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép