Bản dịch của từ 𤎖 trong tiếng Việt

𤎖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤN/AN/AN/A

𤎖 (Danh từ)

kāng
01

〔~〕cùng nghĩa với “糠火” (lửa rơm rạ, dễ cháy như rơm), là cách viết nhầm của chữ “”. Tham khảo trong 《康熙字典(增订版)》 để hiểu rõ hơn.

〔~火〕同“糠火”,“糠”的讹字。见《康熙字典(增订版)》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤎖
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Hình thái radical:
⿰,火,康
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶一丿乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép