Bản dịch của từ 𤎗 trong tiếng Việt

𤎗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𤎗 (Tính từ)

01

Bệnh tật, đau ốm (như 'tật bệnh' dễ nhớ vì cùng âm với 'tật')

疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gấp gáp, vội vàng (như 'cấp' gần nghĩa, dễ nhớ khi nghĩ đến sự khẩn cấp)

急。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤎗
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿸,厂,𭴔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿丿乚丨乚一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép