Bản dịch của từ 𤎮 trong tiếng Việt

𤎮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄜˋN/AN/AN/A

𤎮 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với “nóng”, dễ nhớ như “nhiệt” trong từ “nhiệt tình” (nóng lòng).

同“热”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤎮
Bính âm:
【rè】【ㄖㄜˋ】【NHIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𡎐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚一丨一丿乚一一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép