Bản dịch của từ 𤎸 trong tiếng Việt

𤎸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𤎸 (Danh từ)

01

Cùng nghề, cùng ngành (như trong câu 'đồng nghiệp' – những người làm cùng một nghề).

同“业”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤎸
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,⿶,凵,⿰,丨,丨,⿶,凵,⿰,丨,丨,炏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨丨乚丨丨丨乚丨丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép