Bản dịch của từ 𤎹 trong tiếng Việt

𤎹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𤎹 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với “” (ý chỉ sự sáng sủa, thịnh vượng như ánh nắng rực rỡ trong ngày xuân).

同“熙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤎹
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿲,丬,臣,巳,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨乚一丨乚乚一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép