Bản dịch của từ 𤎼 trong tiếng Việt
𤎼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shú | ㄕㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𤎼 (Tính từ)
【shú】
01
Thường dùng để chỉ sự 'chín', 'quen thuộc' như trong từ 'thục địa' (đất đã được canh tác), giúp nhớ dễ dàng qua âm Hán Việt 'thục' liên quan đến sự 'chín' và 'thuần thục'.
俗“熟”。《名義》:“䐲,治輙反。𤐯。生~半。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
