Bản dịch của từ 𤏄 trong tiếng Việt
𤏄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𤏄 (Động từ)
【jiān】
01
Tên dùng trong tên người Đài Loan, đọc là 'jiān' (gian) với âm Bopomofo ㄐㄧㄢ.
〈见于台湾人名〉jiānㄐㄧㄢ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ “湔” nghĩa là rửa sạch, gột rửa (như rửa rau, rửa tay). Từ này cũng là tên một con suối ở vùng Thục (Sơn Tây, Trung Quốc), dễ nhớ như “gian” rửa sạch mọi thứ.
同“湔”。敦煌·P.2011《王一》:“𤏄,洗。一曰水名。在蜀玉垒山。又子先(反)。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
