Bản dịch của từ 𤏄 trong tiếng Việt

𤏄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𤏄 (Động từ)

jiān
01

Tên dùng trong tên người Đài Loan, đọc là 'jiān' (gian) với âm Bopomofo ㄐㄧㄢ.

〈见于台湾人名〉jiānㄐㄧㄢ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “” nghĩa là rửa sạch, gột rửa (như rửa rau, rửa tay). Từ này cũng là tên một con suối ở vùng Thục (Sơn Tây, Trung Quốc), dễ nhớ như “gian” rửa sạch mọi thứ.

同“湔”。敦煌·P.2011《王一》:“𤏄,洗。一曰水名。在蜀玉垒山。又子先(反)。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤏄
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Hình thái radical:
⿱,湔,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丿一丿乚一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép