Bản dịch của từ 𤏈 trong tiếng Việt
𤏈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𤏈 (Động từ)
【yì】
01
Trong sách cổ 'Vĩnh Lạc Đại Điển' ghi lại, chữ này là dạng sai của chữ “殪” (dịch) nghĩa là tiêu diệt, giết chết (giúp nhớ: 'dịch' như dịch bệnh làm chết người).
《永乐大典》卷13136:“再舍皷毁將𤏈公乃散師。不果伐宋。”据语境,当为“殪”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo nghĩa tiếng Nhật, đọc là てらす (terasu), nghĩa là ban công, sân thượng (như nơi để thư giãn trên cao).
〈日本释义〉读音てらす,阳台。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
