Bản dịch của từ 𤏋 trong tiếng Việt

𤏋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚN/AN/AN/A

𤏋 (Danh từ)

01

〈Giải thích Nhật Bản〉 [𤏋ねる] Lửa bắn tóe, cháy bùng lên nhanh chóng (như lửa phát tán).

〈日本释义〉[𤏋ねる](火が)はねる。飛び散る。ぱっと燃える。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈Giải thích Nhật Bản〉 Xuất hiện trong tên người Đài Loan.

〈日本释义〉见于台湾人名。

Ví dụ
𤏋
Bính âm:
【fā】【ㄈㄚ】【PHÁT】
Hình thái radical:
⿰,火,發
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚丶丿丿丶乚一乚丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép