ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤏋
Bảng phân tích âm vị 𤏋
Fā
〈Giải thích Nhật Bản〉 [𤏋ねる] Lửa bắn tóe, cháy bùng lên nhanh chóng (như lửa phát tán).
〈日本释义〉[𤏋ねる](火が)はねる。飛び散る。ぱっと燃える。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
〈Giải thích Nhật Bản〉 Xuất hiện trong tên người Đài Loan.
〈日本释义〉见于台湾人名。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép