Bản dịch của từ 𤏍 trong tiếng Việt

𤏍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣN/AN/AN/A

𤏍 (Danh từ)

xūn
01

Giống như chữ “” (một loại nhạc cụ cổ truyền Trung Hoa, dễ nhớ vì âm “tuân” giống như tiếng thổi sáo nhẹ nhàng).

同“壎”。

Ví dụ
02

Dùng trong tên người Đài Loan (gợi nhớ như tên riêng, dễ nhận biết).

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤏍
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【TUÂN】
Hình thái radical:
⿱,堹,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一丨乚一一一丨一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép