ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤏘
Bảng phân tích âm vị 𤏘
Huò
〔荧~〕còn gọi là “荧惑”, tên một vì sao trên trời (như sao Hỏa, dễ nhớ vì 'hoặc' gần giống 'hỏa')
〔荧~〕即“荧惑”,星名。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép