Bản dịch của từ 𤏚 trong tiếng Việt

𤏚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

𤏚 (Tính từ)

bìng
01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ trạng thái nóng hoặc cháy (nhớ 'bích' như 'bốc lửa' trong tiếng Việt).

同“㷳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤏚
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,雁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丿丿丨丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép