Bản dịch của từ 𤏣 trong tiếng Việt

𤏣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄨㄟˉ / ㄊㄨㄛˋ / ㄊㄨㄛˇN/AN/AN/A

𤏣 (Động từ)

01

(thui) cháy, đốt lên như than hồng trong bếp lửa

〈越南释义〉读音thui,燃烧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(tôi) tôi luyện sắt thép bằng cách làm nguội nhanh sau khi nung nóng (quá trình tôi kim loại)

〈越南释义〉读音tôi,〔~𨨧〕打铁的淬火。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(tỏ) làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng, minh bạch như ánh sáng soi rọi

〈越南释义〉读音tỏ,〔𫤤~〕阐明,澄清。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤏣
Bính âm:
【ㄊㄨㄟˉ / ㄊㄨㄛˋ / ㄊㄨㄛˇ】【THUI / TÔI / TỎ】
Hình thái radical:
⿰,火,訴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶一一一丨乚一丿丿一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép