Bản dịch của từ 𤏣 trong tiếng Việt
𤏣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄨㄟˉ / ㄊㄨㄛˋ / ㄊㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
𤏣 (Động từ)
【】
01
(thui) cháy, đốt lên như than hồng trong bếp lửa
〈越南释义〉读音thui,燃烧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(tôi) tôi luyện sắt thép bằng cách làm nguội nhanh sau khi nung nóng (quá trình tôi kim loại)
〈越南释义〉读音tôi,〔~𨨧〕打铁的淬火。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(tỏ) làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng, minh bạch như ánh sáng soi rọi
〈越南释义〉读音tỏ,〔𫤤~〕阐明,澄清。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
