Bản dịch của từ 𤏮 trong tiếng Việt

𤏮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤏮 (Tính từ)

suì
01

Giống như chữ '㶿', chỉ sự lạnh giá hoặc băng tuyết (dễ nhớ vì 'tuyết' trong tiếng Việt cũng liên quan đến lạnh)

同“㶿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤏮
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUYẾT】
Các biến thể:
㶿
Hình thái radical:
⿰,火,敞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨丶丿丨乚丨乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép