Bản dịch của từ 𤏯 trong tiếng Việt

𤏯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

𤏯 (Danh từ)

yān
01

Giống như 'khói', thường dùng để chỉ khói bụi hay hơi nước bốc lên (như trong câu 'khói bay lên cao').

同“烟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤏯
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YĀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,⿱,㢴,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚一乚丨乚丿丿丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép