Bản dịch của từ 𤏻 trong tiếng Việt

𤏻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𤏻 (Tính từ)

xiè
01

Giống chữ “”, nghĩa là chín rộ, chín tới (như lúa chín vàng rộm trên đồng)

同“燮”《説文•炎部》:“𤏻,大熟也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤏻
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆP】
Các biến thể:
燮, 𤍛
Hình thái radical:
⿱,⿲,火,辛,火,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丨丶丿丿丶丶丿丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép