Bản dịch của từ 𤏼 trong tiếng Việt

𤏼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋN/AN/AN/A

𤏼 (Động từ)

rèn
01

Nấu ăn, chế biến thức ăn (giống như chữ , nhớ đến việc 'nhâm nhi' món ăn ngon)

同“饪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤏼
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,飪,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿一丨一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép