Bản dịch của từ 𤐃 trong tiếng Việt

𤐃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𤐃 (Danh từ)

xiè
01

Giống như con cua, 'hiệp' là loài giáp xác có càng, thường sống ở nước hoặc bờ biển (nhớ câu 'cua hiệp' để dễ liên tưởng).

同“蟹”。见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤐃
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿰,火,解
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿乚丿乚一丨一乚丿丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép