Bản dịch của từ 𤐇 trong tiếng Việt

𤐇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𤐇 (Danh từ)

diàn
01

Đèn điện (như đèn điện thắp sáng trong nhà, dễ nhớ vì 𤐇 là chữ giản thể dùng ở Đài Loan cho 'đèn điện')

胡怀琛《简易字说·第七章·简易字的提倡者》:“𤐇,电灯。”〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤐇
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Hình thái radical:
⿰,火,電
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép