Bản dịch của từ 𤐉 trong tiếng Việt
𤐉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𤐉 (Danh từ)
【gǎn】
01
Chữ viết sai của '惑' (hoặc 'hoặc' - nghĩa là nghi hoặc, lúng túng). Ví dụ: '荧~' chính là '荧惑', tên cũ của sao Hỏa (hỏa tinh). (Học nhớ: 'cảm' đọc gần giống 'hoặc', liên quan đến sao Hỏa trong thiên văn cổ)
“惑”的讹字。〔荧~〕即“荧惑”,火星的旧名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
