Bản dịch của từ 𤐉 trong tiếng Việt

𤐉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

𤐉 (Danh từ)

gǎn
01

Chữ viết sai của '' (hoặc 'hoặc' - nghĩa là nghi hoặc, lúng túng). Ví dụ: '~' chính là '荧惑', tên cũ của sao Hỏa (hỏa tinh). (Học nhớ: 'cảm' đọc gần giống 'hoặc', liên quan đến sao Hỏa trong thiên văn cổ)

“惑”的讹字。〔荧~〕即“荧惑”,火星的旧名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤐉
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Hình thái radical:
⿰,火,感
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丿一丨乚一丶乚丶丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép