Bản dịch của từ 𤐌 trong tiếng Việt

𤐌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𤐌 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người, giúp nhớ như tên riêng đặc biệt của người Việt.

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (chữ này liên quan đến việc nấu nướng, như hấp hoặc đun), giúp nhớ qua hình ảnh nấu ăn trong gia đình Việt.

同“煠”。见《龙龛手鉴》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤐌
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DỰC】
Hình thái radical:
⿰,火,葉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨一一丨一丨丨一乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép