Bản dịch của từ 𤐚 trong tiếng Việt

𤐚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄤˊ ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𤐚 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người họ Hoàng, thường thấy trong gia phả Hoàng (giúp nhớ chữ này qua hình ảnh gia phả họ Hoàng).

〔黄𤐚〕人名用字。见黄氏家谱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤐚
Bính âm:
【ㄨㄤˊ ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,火,歆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶一丶丿一丨乚一一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép