Bản dịch của từ 𤐝 trong tiếng Việt

𤐝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤐝 (Động từ)

suì
01

(〈越南释义〉) đọc là soi, nghĩa là chiếu sáng, như ánh sáng soi rọi.

〈越南释义〉读音soi,照射。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(〈越南释义〉) đọc là soi, nghĩa là nhìn vào gương, soi gương để thấy hình ảnh.

〈越南释义〉读音soi,照(镜子)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(〈越南释义〉) đọc là sôi, đồng nghĩa với chữ “𤉚”, nghĩa là sôi sục, sôi động.

〈越南释义〉读音sôi,同“𤉚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤐝
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【SUY】
Hình thái radical:
⿰,火,雷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丶乚丨一一一一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép