Bản dịch của từ 𤐝 trong tiếng Việt
𤐝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𤐝 (Động từ)
【suì】
01
(〈越南释义〉) đọc là soi, nghĩa là chiếu sáng, như ánh sáng soi rọi.
〈越南释义〉读音soi,照射。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(〈越南释义〉) đọc là soi, nghĩa là nhìn vào gương, soi gương để thấy hình ảnh.
〈越南释义〉读音soi,照(镜子)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(〈越南释义〉) đọc là sôi, đồng nghĩa với chữ “𤉚”, nghĩa là sôi sục, sôi động.
〈越南释义〉读音sôi,同“𤉚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
