Bản dịch của từ 𤐡 trong tiếng Việt
𤐡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𤐡 (Danh từ)
【kuì】
01
Hành động đốt cháy, thiêu rụi (ví dụ: ~焒 nghĩa là đốt cháy, thiêu hủy).
〈越南释义〉读音khói,〔~焒〕烧毁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khói, hơi sương mờ như trong câu thành ngữ 'khói bay nghi ngút' (ví dụ: ống khói của cái 甕~).
〈越南释义〉读音khói,烟雾,烟熏。〔甕~〕烟囱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
