Bản dịch của từ 𤐡 trong tiếng Việt

𤐡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤐡 (Danh từ)

kuì
01

Hành động đốt cháy, thiêu rụi (ví dụ: ~ nghĩa là đốt cháy, thiêu hủy).

〈越南释义〉读音khói,〔~焒〕烧毁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khói, hơi sương mờ như trong câu thành ngữ 'khói bay nghi ngút' (ví dụ: ống khói của cái ~).

〈越南释义〉读音khói,烟雾,烟熏。〔甕~〕烟囱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤐡
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHÓI】
Hình thái radical:
⿰,火,塊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨一丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép