Bản dịch của từ 𤐦 trong tiếng Việt

𤐦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𤐦 (Tính từ)

chì
01

Cùng nghĩa với “” (nóng rực, cháy bừng như lửa mạnh, dễ nhớ như “sích” giống “sôi” lửa bùng cháy).

同“炽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤐦
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,戩,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶乚丶一丨乚一一一乚丶丿丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép