Bản dịch của từ 𤐧 trong tiếng Việt

𤐧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𤐧 (Tính từ)

01

Giống như chữ '' (một dạng chữ Hán cổ, liên quan đến lửa hoặc nấu nướng) – dễ nhớ như 'dịch' chuyển đổi trạng thái lửa.

同“煏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤐧
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
煏, 𤎪
Hình thái radical:
⿱,稫,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丨乚一丨乚一丨一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép