Bản dịch của từ 𤐫 trong tiếng Việt

𤐫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

𤐫 (Danh từ)

biāo
01

Giống như chữ “”, chỉ hình ảnh lửa bay lên như đóm lửa nhảy múa (nhớ câu “lửa bay bập bùng như tiêu dao”).

同“熛”。《説文•火部》:“𤐫,火飛也。”《集韻•宵韻》:“熛,火飛也。或作𤐫。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhẹ nhàng, sắc bén, như ngọn lửa nhỏ nhảy múa tinh nhanh, gợi nhớ sự sắc sảo và nhanh nhẹn.

轻锐。清段玉裁《説文解字注•火部》:“𤐫,引申為凡軽鋭之偁。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤐫
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
熛, 票
Hình thái radical:
⿱,⿴,𦥑,囟,灭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丿丶一丿丨一一乚一一一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép