Bản dịch của từ 𤐮 trong tiếng Việt

𤐮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

𤐮 (Danh từ)

tái
01

Cùng nghĩa với chữ '' (than bùn, than non, dễ cháy như than) – nhớ như than 'thái' trong than bùn.

同“炱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤐮
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿱,辝,𤆅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丨乚一丶一丶丿一一丨丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép