Bản dịch của từ 𤐰 trong tiếng Việt

𤐰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𤐰 (Tính từ)

huò
01

(dùng trong từ ~) ánh lửa nhấp nháy như đom đóm trong đêm, dễ nhớ như ánh lửa hoạt động liên tục

〔㸌~〕火光闪烁的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nóng, nóng bức như lửa thiêu, dễ liên tưởng đến cái nóng làm ta cảm thấy 'hoạt' động mạnh mẽ

热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤐰
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
〾,⿰,火,蒦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨一一丨丿丨丶一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép