Bản dịch của từ 𤑈 trong tiếng Việt

𤑈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊN/AN/AN/A

𤑈 (Tính từ)

cháng
01

(〈tiếng Việt〉) đọc là chang. Dùng để miêu tả cái nắng gay gắt như lửa đốt, ví dụ như 'nắng chang chang' (nắng cháy da).

〈越南释义〉读音chang。〔~~〕烈日如焚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤑈
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【SẢNG】
Hình thái radical:
⿰,火,徴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丿丨丨乚丨一一丨一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép