Bản dịch của từ 𤑊 trong tiếng Việt

𤑊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

𤑊 (Danh từ)

fēng
01

Giống như chữ “”, nghĩa là đài báo hiệu lửa dùng để truyền tin báo chiến sự (nhớ câu 'Phong hỏa truyền tin nhanh như gió').

同“烽”。

Ví dụ
𤑊
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,⿱,彡,止,夆,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丿丨一丨一丿乚丶一一一丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép